[jiǎo]
giảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搅基jiǎo jī
giảo cơ
xem 搞基[gao3 ji1]
搅浑jiǎo hún
giảo hồn
Khuấy cho đục
搅混jiǎo hún
giảo hỗn
trộn; hòa trộn
搅和jiǎo huo
trộn; hoà lẫn; làm hỏng
搅局jiǎo jú
giảo cục
phá rối cục diện; gây rối
搅乱jiǎo luàn
giảo loạn
phá rối; làm lộn xộn
搅动jiǎo dòng
giảo động
khuấy; quậy
搅打jiǎo dǎ
giảo đả
đánh; khuấy; whipping
搅扰jiǎo rǎo
giảo nhiễu
làm phiền; quấy rầy
搅拌jiǎo bàn
giảo bạn
khuấy; ngoáy
搅屎棍jiǎo shǐ gùn
giảo thỉ côn
kẻ gây rối; kẻ phá đám
搅拌机jiǎo bàn jī
giảo bạn cơ
máy xay; máy trộn thực phẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.