[jiǎo dòng]
giảo động
用铁锹在泥浆池里搅动
yòng tiě qiāo zài ní jiāng chí lǐ jiǎo dòng
Dùng xẻng khuấy trong vũng bùn.
嘈杂的声音搅动得人心神不宁
cáo zá de shēng yīn jiǎo dòng dé rén xīn shén bù níng
Tiếng ồn ào náo động khiến lòng người bồn chồn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.