[jiǎo bàn]
giảo bạn
搅拌机I搅拌种子
jiǎo bàn jī I jiǎo bàn zhǒng zi
Máy trộn/Trộn hạt giống.
搅拌混凝土
jiǎo bàn hùn níng tǔ
Trộn bê tông.
搅拌机jiǎo bàn jī
giảo bạn cơ
máy xay; máy trộn thực phẩm