[jiǎo luàn]
giảo loạn
搅乱人心搅乱会场
jiǎo luàn rén xīn jiǎo luàn huì chǎng
Gây rối lòng người, gây rối hội trường.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.