[jiǎo huo]
惊奇和喜悦的心情搅和在一起
jīng qí hé xǐ yuè de xīn qíng jiǎo huo zài yì qǐ
Sự ngạc nhiên và niềm vui hòa quyện vào nhau.
事情让他搅和糟了
shì qíng ràng tā jiǎo huo zāo le
Mọi việc bị anh ta làm hỏng bét.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.