[chuāi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揣摩chuāi mó
suy
phân tích; cố gắng tìm hiểu; cố gắng nắm bắt
揣测chuāi cè
suy
phỏng đoán; suy đoán
揣度chuǎi duó
suy
ước lượng; phỏng đoán; đánh giá
揣摸chuāi mō
suy
Suy đoán; phỏng đoán
揣想chuāi xiǎng
suy
phỏng đoán
揣在怀里chuāi zài huái lǐ
suy
nhét vào trong lòng
不揣bù chuāi
bất suy
lời khiêm nhường, không tự lượng sức mình; dùng khi đưa ra ý kiến hoặc có yêu cầu
悬揣xuán chuāi
huyền suy
suy đoán; phỏng đoán
囊揣náng chuāi
nang suy
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối
不揣冒昧bù chuāi mào mèi
bất suy
mạo muội; mạn phép; xin mạo muội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.