汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
悬揣 (xuán chuāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
悬揣
【懸揣】
[xuán chuāi]
huyền suy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
suy đoán
2
phỏng đoán
Ví dụ
凭空悬揣
píng kōng xuán chuāi
Đoán mò
Từ ghép
0 từ chứa “悬揣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
推测
付度
忖度
推想
揣摸
臆测
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
猜想;揣测
凭空~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
悬
xuán
huyền
Treo, móc lên cao, lơ lửng trên không; Cao chót vót, dốc đứng; Lo lắng, băn khoăn, không yên lòng
揣
chuāi
Nhét vào, bỏ vào, đút vào; Đoán, ước lượng, suy xét, phỏng đoán; Cố gắng tìm hiểu, nắm bắt