[kòng]
khống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
控盘kòng pán
khống bàn
Thao túng thị trường chứng khoán
控件kòng jiàn
khống kiện
một điều khiển
控诉kòng sù
khống tố
tố cáo; lên án; khiếu nại
控制kòng zhì
khống chế
kiểm soát
控规kòng guī
khống quy
kế hoạch quản lý
控辩kòng biàn
khống biện
bên công tố và bên bào chữa
控告kòng gào
khống cáo
buộc tội; khởi tố; truy tố
控购kòng gòu
khống cấu
Kiểm soát mua sắm tập thể
控股kòng gǔ
khống cổ
sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty
控管kòng guǎn
khống quản
kiểm soát; quản lý
控罪kòng zuì
khống tội
cáo buộc hình sự; cáo buộc
控制室kòng zhì shì
khống chế thất
phòng điều khiển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.