[kòng guǎn]
khống quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磁控管cí kòng guǎn
từ khống quản
đèn magnetron
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.