[kòng gòu]
khống cấu
控购指标
kòng gòu zhǐ biāo
Chỉ tiêu kiểm soát mua hàng
控购商品
kòng gòu shāng pǐn
Hàng hóa kiểm soát mua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.