[kòng biàn]
khống biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
控辩交易kòng biàn jiāo yì
khống biện giao dịch
thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội
控辩协议kòng biàn xié yì
khống biện hiệp nghị
thỏa thuận nhận tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.