[pái]
bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
排奡pái ào
bài ngạo
Văn phong mạnh mẽ, cứng cỏi.
排版pái bǎn
bài bản
sắp chữ
排比pái bǐ
bài tỷ
phép song hành; sắp xếp đồ vật cạnh nhau
排除pái chú
bài trừ
loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ
排挡pái dǎng
bài đảng
số
排队pái duì
bài đội
xếp hàng
排行pái xíng
bài hành
xếp hạng; thứ hạng; thứ tự
排解pái jiě
bài giải
hòa giải; giảng hòa; dàn xếp
排涝pái lào
bài lạo
thoát nước ruộng bị ngập
排雷pái léi
bài lôi
rà phá bom mìn; tháo gỡ mìn
排坛pái tán
bài đàn
Giới bóng chuyền.
排尾pái wěi
bài vĩ
Phía sau đội hình; người đứng cuối đội hình.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.