[tāo]
đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掏底tāo dǐ
đào để
Tìm hiểu rõ tình hình; dò xét.
掏钱tāo qián
đào tiền
trả tiền; tiêu tiền; móc tiền ra
掏出tāo chū
đào xuất
móc ra; lấy ra
掏包tāo bāo
đào bao
móc túi
掏心tāo xīn
đào tâm
Xuất phát từ nội tâm.
掏空tāo kōng
đào không
moi ra; làm rỗng; sử dụng hết
掏腰包tāo yāo bāo
đào yêu bao
móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn
掏窟窿tāo kū lóng
đào quật lung
Vay nợ.
掏心掏肺tāo xīn tāo fèi
đào tâm đào phế
tận tâm tận lực
自掏腰包zì tāo yāo bāo
tự đào yêu bao
tự trả tiền; lấy tiền từ túi mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.