[wān]
oan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剜肉补疮wān ròu bǔ chuāng
oan nhục bổ sang
Ví von chỉ giải quyết tạm thời bằng cách có hại
剜肉医疮wān ròu yī chuāng
oan nhục y sang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.