[jué]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抉择jué zé
quyết trạch
lựa chọn
抉搞jué gǎo
quyết cảo
chọn lựa; vạch trần và phê phán
爬梳剔抉pá shū tī jué
bò sơ dịch quyết
Sắp xếp, lựa chọn;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.