[zhǎng wò]
chưởng ác
掌握技术I掌握理论
zhǎng wò jì shù I zhǎng wò lǐ lùn
Nắm vững kỹ thuật, nắm vững lý thuyết
掌握原则
zhǎng wò yuán zé
Nắm vững nguyên tắc
掌握规律の掌握自己的命运
zhǎng wò guī lǜ の zhǎng wò zì jǐ de mìng yùn
Nắm vững quy luật, nắm vững vận mệnh của mình
掌握会议
zhǎng wò huì yì
Chủ trì cuộc họp
掌握政权
zhǎng wò zhèng quán
Nắm giữ chính quyền