[bǎ wò]
bả ác
司机把握着方向盘
sī jī bǎ wò zhe fāng xiàng pán
Người lái xe nắm chặt vô lăng.
把握时机
bǎ wò shí jī
Nắm bắt thời cơ.
透过现象,把握本质
tòu guò xiàn xiàng , bǎ wò běn zhì
Nhìn xuyên qua hiện tượng, nắm bắt bản chất.
球赛获胜是有把握的
qiú sài huò shèng shì yǒu bǎ wò de
Khả năng thắng trận đấu bóng là rất cao.