[zhǎng]
chưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掌子zhǎng zǐ
chưởng tử
mặt khai thác hoặc thi công đường hầm
掌灯zhǎng dēng
chưởng đăng
cầm đèn; thắp đèn
掌故zhǎng gù
chưởng cố
giai thoại; câu chuyện
掌心zhǎng xīn
chưởng tâm
lòng bàn tay
掌掴zhǎng guó
tát
掌柜zhǎng guì
chưởng quỹ
chủ tiệm
掌击zhǎng jī
chưởng kích
tát
掌勺zhǎng sháo
chưởng thược
phụ trách nấu ăn; làm bếp trưởng; bếp trưởng
掌印zhǎng yìn
chưởng ấn
quản ấn; chủ trì công việc, nắm quyền lực
掌厨zhǎng chú
chưởng trù
nấu ăn; đầu bếp
掌嘴zhǎng zuǐ
chưởng chuỷ
tát
掌声zhǎng shēng
chưởng thanh
tràng vỗ tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.