[wò]
ác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
握手wò shǒu
ác thủ
bắt tay
握住wò zhù
ác trú
nắm chặt; cầm
握别wò bié
ác biệt
bắt tay chia tay
握持wò chí
ác trì
cầm trong tay; nắm chặt
握有wò yǒu
ác hữu
có; nắm giữ
握力wò lì
ác lực
nắm
握拳wò quán
ác quyền
nắm tay thành nắm đấm
握手言和wò shǒu yán hé
ác thủ ngôn hoà
Hai bên có mâu thuẫn hoặc tranh chấp bắt tay tỏ ý hòa giải; nay chỉ hai bên thi đấu không phân thắng bại
紧握jǐn wò
khẩn ác
cầm chặt, không buông
在握zài wò
tại ác
nắm trong tay; ở trong tầm với
把握bǎ wò
bả ác
nắm bắt; nắm giữ; cầm
掌握zhǎng wò
chưởng ác
nắm bắt; kiểm soát; nắm giữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.