[ná niē]
nã niết
拿捏分寸
ná niē fēn cùn
Nắm bắt chừng mực.
传球时机拿捏准确
chuán qiú shí jī ná niē zhǔn què
Thời điểm chuyền bóng nắm bắt chuẩn xác.
有话快说,拿捏个什么劲儿!
yǒu huà kuài shuō , ná niē gè shén me jìn ér !
Có gì nói nhanh đi, làm bộ làm tịch gì!
你别拿捏人
nǐ bié ná niē rén
Đừng có ra vẻ ta đây.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.