[zhuā qǔ]
trảo thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抓取程序zhuā qǔ chéng xù
trảo thủ trình tự
bot thu thập hoặc trình thu thập dữ liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.