[kǔn]
khổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捆绑kǔn bǎng
khổn bảng
trói buộc
捆缚kǔn fù
khổn buộc
sự trói buộc
捆扎kǔn zā
khổn trát
buộc lại bằng dây; cố định bằng dây; trói chặt
捆子kǔn zǐ
khổn tử
Bó tròn; ngưỡng cửa; phòng riêng của phụ nữ.
捆绑式kǔn bǎng shì
khổn bảng thức
Thuộc tính từ. Chỉ việc gộp nhiều việc lại để xử lý.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.