[kǔn zā]
khổn trát
把布袋口儿一好 这批货物运送的时候,应该妥为包装捆扎
bǎ bù dài kǒu ér yì hǎo zhè pī huò wù yùn sòng de shí hòu , yīng gāi tuǒ wèi bāo zhuāng kǔn zā
Buộc chặt miệng túi, đóng gói cẩn thận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.