[kǔn bǎng shì]
khổn bảng thức
捆绑式销售
kǔn bǎng shì xiāo shòu
Bán hàng kèm
捆绑式咨询服务
kǔn bǎng shì zī xún fú wù
Dịch vụ tư vấn kèm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.