[kǔn bǎng]
khổn bảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捆绑式kǔn bǎng shì
khổn bảng thức
Thuộc tính từ. Chỉ việc gộp nhiều việc lại để xử lý.