[tǐng]
đĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挺进tǐng jìn
đĩnh tiến
tiến lên; tiến tới
挺脱tǐng tuō
đĩnh thoát
Mạnh mẽ, bền chắc; phẳng phiu và thoải mái (quần áo)
挺拔tǐng bá
đĩnh bạt
cao và thẳng
挺举tǐng jǔ
đĩnh cử
cử đẩy
挺立tǐng lì
đĩnh lập
đứng thẳng; đứng thẳng tắp
挺身tǐng shēn
đĩnh thân
đứng thẳng lưng
挺尸tǐng shī
đĩnh thi
nằm cứng đờ như xác chết; ngủ
挺括tǐng kuò
đĩnh quát
Cứng cáp và phẳng phiu (quần áo, vải, giấy...)
挺住tǐng zhù
đĩnh trú
đứng vững; giữ vững lập trường
挺好tǐng hǎo
đĩnh hảo
rất tốt
挺杆tǐng gān
đĩnh can
con đội
挺直tǐng zhí
đĩnh trực
thẳng; dựng thẳng; làm thẳng lưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.