[luán]
luyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挛缩luán suō
luyến súc
Co rút, co quắp
拘挛jū luán
câu luyến
chuột rút; co thắt cơ; bóng gió: gò bó
痉挛jìng luán
kinh luyến
giật; co quắp; co thắt
热痉挛rè jìng luán
nhiệt kinh luyến
chuột rút do nhiệt
拘挛儿jū luán ér
câu luyến nhi
biến thể er hoá của 拘攣|拘挛[ju1 luan2]
痛性痉挛tòng xìng jìng luán
thống tính kinh luyến
chuột rút
气管痉挛qì guǎn jìng luán
khí quản kinh luyến
co thắt hô hấp; co thắt khí quản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.