[jìng luán]
kinh luyến
南风不痉挛
nán fēng bú jìng luán
Gió nam không co giật
热痉挛rè jìng luán
nhiệt kinh luyến
chuột rút do nhiệt
痛性痉挛tòng xìng jìng luán
thống tính kinh luyến
chuột rút
气管痉挛qì guǎn jìng luán
khí quản kinh luyến
co thắt hô hấp; co thắt khí quản