[wǎng]
uổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枉自wǎng zì
uổng tự
Vô ích; uổng công.
枉然wǎng rán
uổng nhiên
uổng công; không có kết quả
枉径wǎng jìng
uổng kính
con đường quanh co
枉劳wǎng láo
uổng lao
làm việc uổng phí
枉攘wǎng rǎng
uổng nhương
hỗn loạn; không trật tự
枉死wǎng sǐ
uổng tử
chết trong hoàn cảnh bi thảm
枉法wǎng fǎ
uổng pháp
lách luật
枉费wǎng fèi
uổng phí
phí phạm; cố gắng trong vô vọng
枉顾wǎng gù
uổng cố
sao nhãng; lạm dụng; sử dụng sai
枉驾wǎng jià
uổng giá
Kính ngữ (sách); chỉ việc khách đến thăm mình; mời khách đến thăm người khác.
枉费心机wǎng fèi xīn jī
uổng phí tâm cơ
Tốn công vô ích; phí tâm cơ (thường mang nghĩa tiêu cực).
诬枉wū wǎng
vu uổng
vu khống, oan uổng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.