[jū luán]
câu luyến
手脚拘挛
shǒu jiǎo jū luán
tay chân co quắp
拘挛章句
jū luán zhāng jù
chỉ câu nệ chương cú
拘挛儿jū luán ér
câu luyến nhi
biến thể er hoá của 拘攣|拘挛[ju1 luan2]