[luán suō]
luyến súc
局部软组织挛缩,血液循环不良。Iuan 传说中风凰一类的鸟。鸾(鸞)
jú bù ruǎn zǔ zhī luán suō , xuè yè xún huán bù liáng 。Iuan chuán shuō zhòng fēng huáng yí lèi de niǎo 。 luán ( luán )
Co rút mô mềm cục bộ, tuần hoàn máu kém.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.