[wā kōng]
oạt không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挖空心思wā kōng xīn sī
oạt không tâm tư
mò mẫm ý tưởng; tìm mọi cách để có câu trả lời; vắt óc suy nghĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.