[fā jué]
phát quật
发掘古物
fā jué gǔ wù
Khai quật cổ vật
发掘宝藏 发掘潜力发掘人才
fā jué bǎo zàng fā jué qián lì fā jué rén cái
Khai quật kho báu, khai quật tiềm năng, bồi dưỡng nhân tài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.