[wā jué]
oạt quật
挖掘地下的财富 挖掘生产潜力挖掘、整理地方戏曲剧目
wā jué dì xià de cái fù wā jué shēng chǎn qián lì wā jué 、 zhěng lǐ dì fāng xì qǔ jù mù
Khai thác của cải dưới lòng đất, khai thác tiềm năng sản xuất, khai thác và chỉnh lý các vở kịch địa phương.
挖掘机wā jué jī
oạt quật cơ
máy xúc
挖掘机械wā jué jī xiè
oạt quật cơ giới
máy xúc; máy ủi
数据挖掘shù jù wā jué
số cứ oạt quật
khai thác dữ liệu