汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
开掘 (kāi jué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
开掘
【開掘】
[kāi jué]
khai quật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đào
2
khai quật
3
khám phá và phát hiện
Ví dụ
一新的矿井
yì xīn de kuàng jǐng
Một mỏ mới.
Từ ghép
0 từ chứa “开掘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
挖掘
发掘
挖穴
挖空
掘出
采掘
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
挖
一新的矿井
2
文艺上指对题材、人物思想、现实生活等深人探索并充分表达出来
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
开
kāi
khai
mở ra, làm cho không còn đóng kín; bắt đầu, khởi đầu một hoạt động; phát triển, khai thác, mở rộng
掘
jué
quật
Đào, bới, khai quật (đất, vật thể); Khai thác, khám phá (tài nguyên, tiềm năng); Gom góp, thu thập (tiền bạc)