[jué]
quật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掘客jué kè
quật khách
Digg
掘进jué jìn
quật tiến
Đào lò
掘出jué chū
quật xuất
khai quật; đào lên; đào ra
掘墓人jué mù rén
quật mộ nhân
Người đào huyệt; lực lượng mới phá vỡ cái cũ
掘土机jué tǔ jī
quật thổ cơ
máy xúc
掘墓鞭尸jué mù biān shī
quật mộ tiên thi
khai mộ đánh xác
掘墓工人jué mù gōng rén
quật mộ công nhân
người đào mộ
挖掘wā jué
oạt quật
khai quật; đào; bới lên
盗掘dào jué
đạo quật
Đào bới trái phép
罗掘luó jué
la quật
gom góp tiền
发掘fā jué
phát quật
khai quật; thám hiểm; khám phá
采掘cǎi jué
thái quật
khai quật; khai thác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.