[ná]
nã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拿乔ná qiáo
nã kiều
kiêu căng; làm điệu bộ
拿权ná quán
nã quyền
nắm quyền; kiểm soát
拿捏ná niē
nã niết
nắm bắt; làm bộ e thẹn; làm dáng
拿办ná bàn
nã biện
bắt giữ để trừng phạt
拿大ná dà
nã đại
ra vẻ; tự cao; kiêu ngạo
拿捕ná bǔ
nã bắt
bắt giữ
拿索ná suǒ
nã sách
Nassau, thủ đô của Bahamas
拿走ná zǒu
nã tẩu
mang đi
拿问ná wèn
nã vấn
Bắt giữ và thẩm vấn
拿骚ná sāo
nã tao
Nassau, thủ đô của Bahamas
拿顶ná dǐng
nã đỉnh
trồng chuối
拿顺ná shùn
nã thuận
Nashon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.