[pīn]
bính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拼力pīn lì
bính lực
không tiếc sức
拼争pīn zhēng
bính tranh
chiến đấu quyết liệt
拼装pīn zhuāng
bính trang
lắp ráp
拼弃pīn qì
bính khí
Bỏ rơi; phân phát; quay đầu
拼音pīn yīn
bính âm
chữ viết ngữ âm; pinyin
拼凑pīn còu
bính thấu
lắp ráp; ghép lại
拼写pīn xiě
bính tả
đánh vần
拼拢pīn lǒng
bính long
ghép lại
拼餐pīn cān
bính xan
thưởng thức nhiều món tại nhà hàng bằng cách gọi món chung rồi chia sẻ chi phí
拼斗pīn dòu
bính đấu
tham gia
拼版pīn bǎn
bính bản
sắp chữ; dàn trang
拼刺pīn cì
bính thích
xung phong bằng lưỡi lê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.