[pīn zhēng]
bính tranh
【贫气】奋力拼争拼争到底
【 pín qì 】 fèn lì pīn zhēng pīn zhēng dào dǐ
cố gắng hết sức để tranh đấu đến cùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.