[pīn lì]
bính lực
登山队员拼力登顶
dēng shān duì yuán pīn lì dēng dǐng
đội leo núi dốc sức leo lên đỉnh
拼力挣脱束缚
pīn lì zhèng tuō shù fù
dốc sức giãy giụa thoát khỏi sự trói buộc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.