[pīn qì]
bính khí
拼弃粮
pīn qì liáng
phân công lương thực
拼弃款
pīn qì kuǎn
phân công tiền
拼弃两个人到锻工车间工作
pīn qì liǎng gè rén dào duàn gōng chē jiān gōng zuò
phân công hai người đến xưởng rèn làm việc
拼弃头便往回走
pīn qì tóu biàn wǎng huí zǒu
quay đầu bỏ đi
工人们分成两拼弃儿干活儿
gōng rén men fēn chéng liǎng pīn qì ér gàn huó ér
công nhân chia làm hai tốp làm việc
大家轮拼弃儿休息
dà jiā lún pīn qì ér xiū xi
mọi người thay phiên nhau nghỉ ngơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.