[zé]
trạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
择交zé jiāo
trạch giao
Chọn bạn bè
择校zé xiào
trạch hiệu
Chọn trường để nhập học
择吉zé jí
trạch cát
Chọn ngày lành (để làm việc hỷ sự hoặc tang sự)
择业zé yè
trạch nghiệp
Chọn nghề
择菜zhái cài
trạch thái
nhặt phần ăn được của rau
择偶zé ǒu
trạch ngẫu
chọn bạn đời
择刺zé cì
trạch thích
gỡ xương cá
择定zé dìng
trạch định
lựa chọn
择日zé rì
trạch nhật
chọn ngày; chọn ngày tốt
择机zé jī
trạch cơ
vào thời điểm thích hợp; khi phù hợp
择食zé shí
trạch thực
kén ăn
择才zé cái
trạch tài
Người có tài năng đặc biệt, khác thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.