[zé rì]
trạch nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
择日子zé rì zi
chọn ngày tốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.