汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
择吉 (zé jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
择吉
【擇吉】
[zé jí]
trạch cát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chọn ngày lành (để làm việc hỷ sự hoặc tang sự)
Ví dụ
一迎娶
yì yíng qǔ
kết hôn
Từ ghép
0 từ chứa “择吉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指办喜事或办丧事挑选好日子
一迎娶
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
择
zé
trạch
Chọn lựa, tuyển chọn; Lọc ra, gỡ ra; Trách móc, oán giận
吉
jí
cát
May mắn, tốt lành, thuận lợi, điềm lành; Vận may, điều tốt lành; Viết tắt của Cát Lâm (Jilin), một tỉnh của Trung Quốc