汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
择交 (zé jiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
择交
【擇交】
[zé jiāo]
trạch giao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chọn bạn bè
Ví dụ
慎重择交
shèn zhòng zé jiāo
chọn bạn mà chơi
Từ ghép
0 từ chứa “择交”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
2ejiao动选择朋反
慎重~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
择
zé
trạch
Chọn lựa, tuyển chọn; Lọc ra, gỡ ra; Trách móc, oán giận
交
jiāo
giao
Trao đổi, đưa cho nhau; Tiếp xúc, có quan hệ với nhau; Nộp, giao cho