[zé shí]
trạch thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拣饮择食jiǎn yǐn zé shí
giản ẩm trạch thực
kén chọn thức ăn; kén ăn
饥不择食jī bù zé shí
cơ bất trạch thực
khi đói, không thể kén chọn món ăn; đói ăn vụng, túng làm càn; Khi tình thế cấp bách, đừng mất thời gian chọn lựa.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.