[zhāo rén]
chiêu nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招人喜欢zhāo rén xǐ huan
chiêu nhân hỷ hoan
duyên dáng; hấp dẫn; vui vẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.