[zhāo]
chiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招盘zhāo pán
chiêu bàn
Chuyển nhượng cơ sở kinh doanh
招生zhāo shēng
chiêu sinh
tuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
招式zhāo shì
chiêu thức
phong cách; tác phong
招兵zhāo bīng
chiêu binh
tuyển lính
招集zhāo jí
chiêu tập
triệu tập mọi người tụ họp; triệu tập
招灾zhāo zāi
chiêu tai
Gây họa, chuốc họa
招呼zhāo hū
chiêu hô
gọi; chào; hỏi thăm
招势zhāo shì
chiêu thế
Chiêu thức
招事zhāo shì
chiêu sự
Gây chuyện, chuốc vạ
招安zhāo ān
chiêu an
chiêu an lính địch hoặc phiến quân bằng cách ban ân xá
招供zhāo gòng
chiêu cúng
thú nhận
招眼zhāo yǎn
chiêu nhãn
Gây chú ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.