[qiǎng]
thưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抢工qiǎng gōng
thưởng công
Tăng tốc thi công để đảm bảo hoặc rút ngắn tiến độ
抢夺qiǎng duó
thưởng đoạt
cướp đoạt; cướp phá; cưỡng đoạt
抢墒qiǎng shāng
Gieo hạt khi đất còn ẩm
抢戏qiǎng xì
thưởng hí
Diễn lố, cố tình làm nổi bật bản thân khi diễn
抢先qiǎng xiān
thưởng tiên
lao làm việc gấp; gắng làm người đầu tiên; ngăn chặn trước
抢行qiǎng xíng
thưởng hành
Đi trước mà không theo thứ tự hoặc quy tắc giao thông
抢修qiǎng xiū
thưởng tu
sửa chữa khẩn trương; sửa chữa gấp
抢眼qiǎng yǎn
thưởng nhãn
bắt mắt
抢滩qiǎng tān
thưởng than
đổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng
抢劫qiǎng jié
thưởng kiếp
cướp bóc; hôi của
抢点qiǎng diǎn
thưởng điểm
Tăng tốc để đúng giờ; tranh vị trí thuận lợi để sút bóng (bóng đá...); chiếm vị trí thuận lợi
抢拍qiǎng pāi
thưởng phách
Chụp ảnh đúng thời điểm; tranh mua vật phẩm đấu giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.