[qiǎng diǎn]
thưởng điểm
列车正抢点运行
liè chē zhèng qiǎng diǎn yùn xíng
Tàu đang chạy nước rút
6号队员抢点射门
6 hào duì yuán qiǎng diǎn shè mén
Cầu thủ số 6 tranh điểm sút bóng
保险公司抢点寿险市场
bǎo xiǎn gōng sī qiǎng diǎn shòu xiǎn shì chǎng
Công ty bảo hiểm tranh giành thị trường bảo hiểm nhân thọ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.